Công ty TNHH Một Thành Viên THÀNH DANH ĐN

DC máy xẻ gỗ MXG-01

Khối lượng : 70-100 khối gỗ Quy cách gỗ : Þ150 ~300 Þ

Xem chi tiết
DC máy xẻ gỗ MXG-03

Khối lượng sản xuất : 15 ~ 20 khối Quy cách gỗ : Þ150 ~ 300 Þ

Xem chi tiết
DC máy xẻ gỗ MXG-03

KHỐI LƯỢNG SẢN XUẤT : 40~50 KHỐI QUY CÁCH GỖ : Þ150 ~ 300 Þ  

Xem chi tiết
Máy cửa xẻ gỗ MJY144-300

Model MJY144-300 Power of main spindle motor Motor trục chính 30Kw-22Kw x2pcs Power of feeding motor Motor đưa phôi 2.2Kw Processing length Chiều dài làm việc 800-4000mm Feeding speed Tốc độ đưa phôi 3~9m/min Processed thickness Đường kính gỗ tròn Φ120-Φ300mm Specification of saw blade Thông số kỹ thuật lưỡi cưa Φ450xΦ70×3.2mm Φ330xΦ70×3.2mm

Xem chi tiết
Máy cưa xẻ gỗ 1 tấm MJ141-25

Model MJ141-25 The width of the natural width Chiều rộng của chiều rộng tự nhiên   Processing length Chiều dài làm việc 300-4000mm Processed thickness Chiều dày làm việc >25mm Power motor Motor 4Kw Feeing speed Chiều rộng xẻ tấm lớn nhất 20m/min Spindle speed 4000R/min Transport power Motor cuốn phôi 0.75Kw Specification of saw blade Thông số kỹ thuật…

Xem chi tiết
Máy xẻ gỗ tấm 3 trục MJF143-150

  Model MJF143-150 Power of main spindle motor Motor trục chính 18.5Kw 11Kw-15Kw Power of feeding motor Motor đưa phôi 1.5Kw Processing length Chiều dài làm việc 500-4000mm Feeding speed Tốc độ đưa phôi 0~9m/min Max. processed width Chiều rộng xẻ tấm lớn nhất 50-240mm Thickness of lumler processed Phạm vi chiều dày làm việc 40~150mm Specification of saw blade…

Xem chi tiết
Máy cưa xẻ gỗ tròn

Model MJY142-240 Power of main spindle motor Motor trục chính 30Kwx2pcs Power of feeding motor Motor đưa phôi 2.2Kw Processing length Chiều dài làm việc 500-4000mm Feeding speed Tốc độ đưa phôi 0~9m/min Processed thickness Đường kính gỗ tròn Φ100-Φ240mm Specification of saw blade Thông số kỹ thuật lưỡi cưa Φ330xΦ55×2.8mm

Xem chi tiết
Máy xẻ gỗ tấm 3 trục MJY143-240

Model MJY143-240 Power of main spindle motor Motor trục chính 30Kw-37Kw Power of feeding motor Motor đưa phôi 2.2Kw Processing length Chiều dài làm việc 500-4000mm Feeding speed Tốc độ đưa phôi 0~9m/min Processed thickness Đường kính gỗ tròn Φ100-Φ240mm Specification of saw blade Thông số kỹ thuật lưỡi cưa Φ225xΦ55×2.6mm Φ355xΦ55×2.6mm Φ205xΦ55×2.6mm

Xem chi tiết

Nhà cung cấp